Kanji 大 (ĐẠI): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 大 có âm Hán Việt là ĐẠI, nghĩa là “to, lớn”. Chữ gồm 3 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ダイ (dai), タイ (tai). Âm Kun: おお (oo), おお.きい (ookii).
Cách viết chữ 大 (thứ tự nét)
Chữ 大 viết 3 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 大
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 大
| Âm On (âm Hán) | ダイ (dai)タイ (tai) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | おお (oo)おお.きい (ookii) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 大 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 大
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 大きい | おおきい ookii | to, lớn | |
| 大学 | だいがく daigaku | đại học |
大きい (ookii) nghĩa là “to, lớn”.
大学 (daigaku) nghĩa là “đại học”. Chữ khác trong từ này: 学
Câu hỏi thường gặp
Chữ 大 nghĩa là gì?
Chữ 大 (Hán Việt: ĐẠI) nghĩa là “to, lớn”. Từ thông dụng có chữ này: 大きい (ookii, “to, lớn”) và 大学 (daigaku, “đại học”).
Chữ 大 có mấy nét?
Chữ 大 có 3 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 3.
Chữ 大 đọc như thế nào?
Âm On là ダイ (dai), タイ (tai), âm Kun là おお (oo), おお.きい (ookii). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 大 có trong kanji N5 không?
Có. 大 là chữ thứ 39 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.