Kanji 年 (NIÊN): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 年 có âm Hán Việt là NIÊN, nghĩa là “năm (thời gian)”. Chữ gồm 6 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ネン (nen). Âm Kun: とし (toshi).
Cách viết chữ 年 (thứ tự nét)
Chữ 年 viết 6 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 年
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 年
| Âm On (âm Hán) | ネン (nen) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | とし (toshi) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 年 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 年
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 今年 | ことし kotoshi | năm nay | |
| 来年 | らいねん rainen | năm sau |
今年 (kotoshi) nghĩa là “năm nay”. Chữ khác trong từ này: 今
来年 (rainen) nghĩa là “năm sau”. Chữ khác trong từ này: 来
Câu hỏi thường gặp
Chữ 年 nghĩa là gì?
Chữ 年 (Hán Việt: NIÊN) nghĩa là “năm (thời gian)”. Từ thông dụng có chữ này: 今年 (kotoshi, “năm nay”) và 来年 (rainen, “năm sau”).
Chữ 年 có mấy nét?
Chữ 年 có 6 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 6.
Chữ 年 đọc như thế nào?
Âm On là ネン (nen), âm Kun là とし (toshi). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 年 có trong kanji N5 không?
Có. 年 là chữ thứ 64 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.