Kanji 土 (THỔ): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 土 có âm Hán Việt là THỔ, nghĩa là “đất”. Chữ gồm 3 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ド (do), ト (to). Âm Kun: つち (tsuchi).
Cách viết chữ 土 (thứ tự nét)
Chữ 土 viết 3 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 土
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 土
| Âm On (âm Hán) | ド (do)ト (to) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | つち (tsuchi) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 土 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 土
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 土曜日 | どようび doyoubi | thứ bảy | |
| 土 | つち tsuchi | đất |
土曜日 (doyoubi) nghĩa là “thứ bảy”. Chữ khác trong từ này: 曜日
土 (tsuchi) nghĩa là “đất”.
Câu hỏi thường gặp
Chữ 土 nghĩa là gì?
Chữ 土 (Hán Việt: THỔ) nghĩa là “đất”. Từ thông dụng có chữ này: 土曜日 (doyoubi, “thứ bảy”) và 土 (tsuchi, “đất”).
Chữ 土 có mấy nét?
Chữ 土 có 3 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 3.
Chữ 土 đọc như thế nào?
Âm On là ド (do), ト (to), âm Kun là つち (tsuchi). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 土 có trong kanji N5 không?
Có. 土 là chữ thứ 21 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.