Kanji 十 (THẬP): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 十 có âm Hán Việt là THẬP, nghĩa là “mười”. Chữ gồm 2 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ジュウ (juu), ジッ (ji). Âm Kun: とお (too), と (to).
Cách viết chữ 十 (thứ tự nét)
Chữ 十 viết 2 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 十
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 十
| Âm On (âm Hán) | ジュウ (juu)ジッ (ji) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | とお (too)と (to) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 十 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 十
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 十 | とお too | mười | |
| 十日 | とおか tooka | ngày mùng mười |
十 (too) nghĩa là “mười”.
十日 (tooka) nghĩa là “ngày mùng mười”. Chữ khác trong từ này: 日
Câu hỏi thường gặp
Chữ 十 nghĩa là gì?
Chữ 十 (Hán Việt: THẬP) nghĩa là “mười”. Từ thông dụng có chữ này: 十 (too, “mười”) và 十日 (tooka, “ngày mùng mười”).
Chữ 十 có mấy nét?
Chữ 十 có 2 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 2.
Chữ 十 đọc như thế nào?
Âm On là ジュウ (juu), ジッ (ji), âm Kun là とお (too), と (to). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 十 có trong kanji N5 không?
Có. 十 là chữ thứ 10 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.