Kanji 時 (THỜI): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 時 có âm Hán Việt là THỜI, nghĩa là “giờ, thời gian”. Chữ gồm 10 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ジ (ji). Âm Kun: とき (toki).
Cách viết chữ 時 (thứ tự nét)
Chữ 時 viết 10 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 時
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 時
| Âm On (âm Hán) | ジ (ji) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | とき (toki) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 時 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 時
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 時間 | じかん jikan | thời gian | |
| 時計 | とけい tokei | đồng hồ |
時間 (jikan) nghĩa là “thời gian”. Chữ khác trong từ này: 間
時計 (tokei) nghĩa là “đồng hồ”.
Câu hỏi thường gặp
Chữ 時 nghĩa là gì?
Chữ 時 (Hán Việt: THỜI) nghĩa là “giờ, thời gian”. Từ thông dụng có chữ này: 時間 (jikan, “thời gian”) và 時計 (tokei, “đồng hồ”).
Chữ 時 có mấy nét?
Chữ 時 có 10 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 10.
Chữ 時 đọc như thế nào?
Âm On là ジ (ji), âm Kun là とき (toki). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 時 có trong kanji N5 không?
Có. 時 là chữ thứ 26 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.