Câu hội thoại về sở thích trong tiếng Nhật
7 mẫu câu tiếng Nhật – câu hội thoại về sở thích, ví dụ 暇な時、何をしますか。 (Vào lúc rảnh rỗi bạn thường làm gì?).
Sở thích là một trong những chủ đề làm quen đầu tiên ở Nhật. Các câu dưới đây giúp bạn hỏi sở thích của người khác và kể mình thích làm gì lúc rảnh.
Nghe liên tục (rảnh tay)
Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.
| Tiếng Nhật | Nghĩa | |
|---|---|---|
| 暇な時、何をしますか。 | Vào lúc rảnh rỗi bạn thường làm gì? | |
| あなたの趣味はなんですか。 | Sở thích của bạn là gì? | |
| 私の趣味はテレビを見ることです。 | Sở thích của tôi là xem ti vi. | |
| どんな映画が好きですか。 | Bạn thích loại phim gì? | |
| どんな俳優が好きですか。 | Anh (chị) thích diễn viên nào? | |
| 休みの日、うちで洗濯したり、掃除したりしています。 | Vào ngày nghỉ, tôi thường giặt giũ, dọn dẹp ở nhà. | |
| 休みの日、何をしていますか。 | Vào ngày nghỉ, bạn thường làm gì? |
Lưu ý khi dùng
- 趣味は何ですか là câu hỏi chuẩn: sở thích của bạn là gì?
- Thêm ~が好きです để nói mình thích gì: 音楽が好きです.
- Trả lời bằng ~することです để biến động từ thành sở thích: 本を読むことです.
- Hỏi lại để câu chuyện tiếp tục: ~さんは? (còn bạn thì sao?), hoặc hỏi chi tiết như どんな音楽が好きですか (bạn thích nhạc gì?).
Câu hỏi thường gặp
Hỏi sở thích bằng tiếng Nhật thế nào?
趣味は何ですか (shumi wa nan desu ka) – sở thích của bạn là gì? Hỏi ngày nghỉ làm gì: 休みの日は何をしますか.
“Tôi thích …” tiếng Nhật nói thế nào?
Dùng ~が好きです: 映画が好きです (tôi thích phim). Rất thích thì nói 大好きです.