Câu nhờ vả người khác trong tiếng Nhật

7 mẫu câu tiếng Nhật – câu nhờ vả người khác, ví dụ 急いでください (Xin hãy nhanh lên).

Nhờ vả trong tiếng Nhật thường dùng thể ~てください hoặc dạng mềm hơn như ~てもらえませんか. Các câu dưới đây giúp bạn nhờ người khác làm việc gì đó một cách lịch sự.

Nghe liên tục (rảnh tay)

Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.

Câu nhờ vả người khác trong tiếng Nhật
Tiếng NhậtNghĩa
Tôi có việc muốn nhờ anh.
Xin vui lòng tập trung lại
Xin hãy nhanh lên
Vui lòng không chạm vào đây
Anh lấy giúp tôi cái đó được không?
Cho tôi xem được không
Tôi có thể nhờ anh giúp một tay được không

Lưu ý khi dùng

Câu hỏi thường gặp

“Làm ơn” tiếng Nhật nói thế nào?

お願いします (onegai shimasu) khi nhờ ai hoặc xin cái gì; ください (kudasai) sau danh từ hoặc động từ thể て: 水をください, 待ってください.

Làm sao để lời nhờ vả lịch sự hơn?

Dùng câu hỏi thay vì câu mệnh lệnh: ~てくださいませんか hoặc ~ていただけませんか, và mở đầu bằng すみませんが hoặc 恐れ入りますが.

Mẫu câu theo chủ đề khác

Hiragana · Kanji N5