Mẫu hội thoại trong làm thêm ở nhà hàng, quán ăn trong tiếng Nhật
11 mẫu câu tiếng Nhật – mẫu hội thoại trong làm thêm ở nhà hàng, quán ăn, ví dụ 失礼致します。 (Tôi xin thất lễ).
Nhiều du học sinh ở Nhật làm thêm (アルバイト) trong nhà hàng, quán ăn. Đây là các câu cố định nhân viên dùng với khách: chào đón, hỏi số người, nhận gọi món và cảm ơn khi thanh toán.
Nghe liên tục (rảnh tay)
Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.
| Tiếng Nhật | Nghĩa | |
|---|---|---|
| いらっしゃいませ。 irasshaimase. | Xin mời quý khách vào | |
| かしこまりました。はい、かしこまりました。 kashikomarimashita.hai,kashikomarimashita. | Tôi hiểu rồi ạ. | |
| 少々お待ちくださいませ。 | Xin quý khách vui lòng đợi một chút. | |
| お待たせいたしました。 | Xin lỗi vì đã để quý khách đợi lâu. | |
| 失礼致します。 | Tôi xin thất lễ. | |
| 申し訳ございません。 | Tôi vô cùng xin lỗi. | |
| 恐れ入りますが。 | Tôi xin thứ lỗi nhưng … | |
| ありがとうございました。 arigatougozaimashita. | Xin cám ơn quý khách ạ. | |
| 失礼いたしました! | Tôi xin lỗi đã thất lễ! | |
| ご注文はお決まりですか? | Quý khách đã quyết định gọi món chưa ạ? | |
| お先にドリンクをお伺いします | Xin hỏi quý khách uống gì ạ? |
Lưu ý khi dùng
- いらっしゃいませ được nói với mọi khách bước vào; khách không cần đáp lại.
- Tiếng Nhật phục vụ dùng kính ngữ và khiêm nhường ngữ (keigo); hãy học thuộc cả câu như một khối.
- かしこまりました là câu “vâng, tôi hiểu rồi” lịch sự sau khi nhận order.
Câu hỏi thường gặp
いらっしゃいませ nghĩa là gì?
Nghĩa là “xin mời vào / chào mừng quý khách”. Nhân viên nói với mọi khách bước vào; khách không cần đáp lại.
Đi làm thêm ở Nhật có cần kính ngữ không?
Có. Công việc ở nhà hàng, cửa hàng dùng các câu lịch sự cố định (keigo). Nhân viên mới thường học thuộc theo sổ tay trước khi hiểu ngữ pháp.