Câu xin lỗi thông dụng trong tiếng Nhật
12 mẫu câu tiếng Nhật – câu xin lỗi thông dụng, ví dụ すみません (Xin lỗi).
Tiếng Nhật có nhiều cách xin lỗi. すみません là câu xin lỗi dùng được mọi nơi, ごめんなさい mang tính cá nhân, dùng với bạn bè và gia đình, còn 申し訳ありません là lời xin lỗi trang trọng ở nơi làm việc và khi phục vụ khách.
Nghe liên tục (rảnh tay)
Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.
| Tiếng Nhật | Nghĩa | |
|---|---|---|
| すみません sumimasen | Xin lỗi | |
| ごめんなさい gomennasai | Xin lỗi | |
| 私のせいです | Đó là lỗi của tôi | |
| 私の不注意でした | Tôi đã rất bất cẩn | |
| そんな心算じゃありませんでした | Tôi không có ý đó. | |
| 次からは注意します | Lần sau tôi sẽ chú ý hơn | |
| お待たせして申し訳ありません | Xin lỗi vì đã làm bạn đợi | |
| 遅くなってすみません | Xin thứ lỗi vì tôi đến trễ | |
| ご迷惑ですか? | Tôi có đang làm phiền bạn không? | |
| ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか | Tôi có thể làm phiền bạn một chút không? | |
| 少々、失礼します | Xin lỗi đợi tôi một chút | |
| 申し訳ございません | Tôi rất xin lỗi (lịch sự) |
Lưu ý khi dùng
- ごめん rất suồng sã; tránh dùng với thầy cô, khách hàng hoặc người lớn tuổi.
- Thêm lý do bằng ~て、すみません: 遅れて、すみません (xin lỗi vì đến muộn).
- Khi xin lỗi trang trọng, cái cúi đầu quan trọng không kém lời nói.
Câu hỏi thường gặp
Xin lỗi tiếng Nhật nói thế nào?
すみません (sumimasen) dùng được hầu hết mọi nơi. ごめんなさい (gomen nasai) dùng với bạn bè, gia đình; 申し訳ありません (mōshiwake arimasen) là lời xin lỗi trang trọng.
すみません và ごめんなさい khác nhau thế nào?
すみません lịch sự và còn có nghĩa “làm phiền”. ごめんなさい là lời xin lỗi mang tính cá nhân, nghe hơi trẻ con hoặc quá thân mật ở nơi làm việc.
Mẫu câu theo chủ đề khác
- Các câu chào hỏi cơ bản
- Câu cảm ơn thông dụng
- Câu hội thoại trong lớp học
- Câu hội thoại trong cuộc sống
- Câu hội thoại về sở thích
- Mẫu hội thoại trong làm thêm ở nhà hàng, quán ăn
- Dùng trong trả giá
- Câu nhờ vả người khác
- Câu giao tiếp khi đi du lịch
- Câu khen ngợi
- Câu nói thông dụng vùng Kansai