Câu cảm ơn thông dụng trong tiếng Nhật

6 mẫu câu tiếng Nhật – câu cảm ơn thông dụng, ví dụ たすかります (May quá, cảm ơn cậu nhiều).

ありがとう là “cảm ơn” hằng ngày. Thêm ございます để lịch sự hơn; どうも có thể đứng một mình như lời cảm ơn nhanh, hoặc đặt phía trước để nhấn mạnh: どうもありがとうございます.

Nghe liên tục (rảnh tay)

Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.

Câu cảm ơn thông dụng trong tiếng Nhật
Tiếng NhậtNghĩa
Bạn thật tốt bụng!
Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn!
Cảm ơn [mang ơn] bạn rất nhiều

iroiroosewaninarimashita.
Xin cảm ơn anh đã giúp đỡ

~nookagede,arigatougozaimasu
Nhờ có bạn mới…cảm ơn cậu nhiều

tasukarimasu
May quá, cảm ơn cậu nhiều

Lưu ý khi dùng

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Nhật nói thế nào?

ありがとう (arigatō) với bạn bè, ありがとうございます (arigatō gozaimasu) với người khác. どうも đứng một mình là lời cảm ơn nhanh, thân mật.

Đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Nhật thế nào?

どういたしまして (dōitashimashite) nghĩa là “không có gì”, nhưng ngoài đời người Nhật hay nói いいえ hoặc いえいえ một cách khiêm tốn.

Mẫu câu theo chủ đề khác

Hiragana · Kanji N5